Ngành nghề kinh doanh
Danh mục ngành nghề đăng ký theo mã VSIC của TVP-COM.
Ngành nghề chính
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Loại trừ hoạt động đấu giá — ngành nghề chính
65 ngành nghề đăng ký kinh doanh (mã VSIC).
Ô tô · Xe máy
Bán lẻ xe và phụ tùng ô tô, mô tô, xe máy.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
Bán buôn
Đại lý, bán buôn nông sản, thực phẩm, máy móc, vật tư và tổng hợp.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Không hoạt động tại trụ sở |
| 4631 | Bán buôn gạo Không hoạt động tại trụ sở |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Bán buôn thực phẩm đóng hộp và các loại thực phẩm khác; sữa và sản phẩm sữa, bánh kẹo và sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Than đá và nhiên liệu rắn khác; xăng dầu và sản phẩm liên quan; khí đốt và sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Trừ mua bán vàng miếng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Thức ăn thú cưng; vật tư y tế cho vật nuôi; khí công nghiệp, hoá chất (không tồn trữ); phế liệu (không nhập khẩu gây ô nhiễm); chai chứa khí, sản phẩm kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Trừ bán buôn hóa chất, LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn thể thao và tiền kim khí |
Bán lẻ
Bán lẻ cửa hàng chuyên doanh và bán lẻ theo đơn hàng qua bưu điện / internet.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thức ăn cho chó mèo, thú cưng; vật tư y tế cho vật nuôi |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Loại trừ hoạt động đấu giá — ngành nghề chính |
Vận tải · Kho bãi
Vận tải hàng hóa đường bộ, kho bãi và bốc xếp.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Lưu giữ, kho bãi đối với hàng hóa trong kho chứa thông thường |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
Lưu trú · Ăn uống
Khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống theo hợp đồng.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Khách sạn, biệt thự / căn hộ / nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới… |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ |
Truyền hình · Âm nhạc
Sản xuất, hậu kỳ, phát hành, chiếu phim và ghi âm.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim, phát sóng; không hiệu ứng cháy nổ / chất nổ) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ Biên tập, phụ đề, đồ họa, dựng phim, chỉnh màu, kỹ xảo, âm thanh hậu kỳ (trừ phát sóng; không hiệu ứng cháy nổ) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ phát sóng; không hiệu ứng cháy nổ) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim Kinh doanh rạp chiếu phim, tổ chức chiếu phim nhựa, phim video (trừ sản xuất phim) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke) |
Bất động sản
Kinh doanh BĐS và tư vấn, môi giới (không đấu giá).
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Loại trừ hoạt động đấu giá |
Tư vấn · Quảng cáo · Thiết kế
Tư vấn quản lý, quảng cáo, nghiên cứu thị trường, thiết kế và nhiếp ảnh.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh Trừ sản xuất phim |
Cho thuê
Cho thuê xe, đồ dùng cá nhân và máy móc thiết bị.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Du lịch
Đại lý du lịch, điều hành tour và dịch vụ đặt chỗ.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Sự kiện · Giải trí
Xúc tiến thương mại, sáng tác nghệ thuật và vui chơi giải trí.
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Không thực hiện hiệu ứng cháy nổ; không dùng chất nổ / cháy / hóa chất làm đạo cụ sự kiện |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Không thực hiện hiệu ứng cháy nổ; không dùng chất nổ / cháy / hóa chất làm đạo cụ |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Trừ karaoke, sàn nhảy; trừ trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và trên mạng |
